這是緊急狀況
giá thị khẩn cấp trạng huống
Hán Việt: giá thị khẩn cấp trạng huống · Pinyin: zhè shì jǐnjí zhuàngkuàng
Tổng quan
Cấu tạo: 這 (giá) + 是 (thị) + 緊 (khẩn) + 急 (cấp) + 狀 (trạng) + 況 (huống)
Nghĩa
Eng
- Cihui it's an emergency