進修性休假 jìn xiū xìng xiū jiǎ · tiến tu tính hưu giả Hán Việt: tiến tu tính hưu giả · Pinyin: jìn xiū xìng xiū jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 修 (tu) + 性 (tính) + 休 (hưu) + 假 (giả)Pinyinjìn xiū xìng xiū jiǎHán Việttiến tu tính hưu giảCấu tạo進 + 修 + 性 + 休 + 假 · tiến + tu + tính + hưu + giả nghĩa thành phần: tiến + tu + tính + hưu + giả