進出口銀行

jìn chū kǒu yín háng tiến xuất khẩu ngân hành

Hán Việt: tiến xuất khẩu ngân hành · Pinyin: jìn chū kǒu yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (xuất) + (khẩu) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 進出口銀行 ìnchūkǒu yínháng p.w. export-import bank; Ex-Im Bank