進口自由化 tiến khẩu tự do hóa Hán Việt: tiến khẩu tự do hóa Tổng quan Cấu tạo: 進 (tiến) + 口 (khẩu) + 自 (tự) + 由 (do) + 化 (hóa)Hán Việttiến khẩu tự do hóaCấu tạo進 + 口 + 自 + 由 + 化 · tiến + khẩu + tự + do + hóa nghĩa thành phần: tiến + khẩu + tự + do + hóa Nghĩa EngCihui 進口自由化 ìnkǒu zìyóuhuà n. import liberalization