进程间通信

tiến trình gian thông tín

Hán Việt: tiến trình gian thông tín

Tổng quan

truyền thông liên quá trình, tên hãng sản xuất máy tính của Singapore

Cấu tạo: 進 (tiến) + 程 (trình) + 間 (gian) + 通 (thông) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 truyền thông liên trình
  • Tần suất từ truyền thông liên quá trình, tên hãng sản xuất máy tính của Singapore

Từ liên quan

Gần nghĩa

通信中心 · 通信协定 · 通信卫星 · 通信地址 · 通信密度 · 通信技术 · 通信服务 · 通信线路