通信密度

tōng xìn mì dùthông tín mật độ

Hán Việt: thông tín mật độ · Pinyin: tōng xìn mì dù

Tổng quan

mật độ thông tin liên lạc

Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 密 (mật) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mật độ liên lạc

Eng

  • Cihui communications density

Từ liên quan

Gần nghĩa

通信中心 · 通信协定 · 通信卫星 · 通信地址 · 通信技术 · 通信服务 · 通信线路 · 通信网络