通信地址

tōng xìn dì zhǐthông tín địa chỉ

Hán Việt: thông tín địa chỉ · Pinyin: tōng xìn dì zhǐ

Tổng quan

địa chỉ thư tín

Cấu tạo: 通 (thông) + 信 (tín) + 地 (địa) + 址 (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa chỉ thư
  • Tần suất từ địa chỉ thư tín

Eng

  • Cihui mail address
  • Tần suất từ mail address

Đức

  • Handedict Postanschrift, Anschrift

Từ liên quan

Gần nghĩa

通信中心 · 通信协定 · 通信卫星 · 通信密度 · 通信技术 · 通信服务 · 通信线路 · 通信网络