進行哲學探討

jìn xíng zhé xué tàn tǎo tiến hành triết học tham thảo

Hán Việt: tiến hành triết học tham thảo · Pinyin: jìn xíng zhé xué tàn tǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (hành) + (triết) + (học) + (tham) + (thảo)