進行性失語
tiến hành tính thất ngữ
Hán Việt: tiến hành tính thất ngữ · Pinyin: jìn xíng xìng shī yǔ
Tổng quan
mất ngôn ngữ tiến triển | mất dần khả năng nói
Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 性 (tính) + 失 (thất) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui mất ngôn ngữ tiến triển | mất dần khả năng nói
Eng
- CC-CEDICT progressive aphasia|gradual loss of speech
- Cihui progressive aphasia; gradual loss of speech