进行掠夺的

tiến hành lược đoạt đích

Hán Việt: tiến hành lược đoạt đích

Tổng quan

ăn cướp, ăn bóc; ăn trộm, ăn mồi sống; ăn thịt (động vật)

Cấu tạo: 進 (tiến) + 行 (hành) + 掠 (lược) + 奪 (đoạt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cướp bóc

Từ liên quan

Gần nghĩa

进行性失语 · 进行中的 · 进行变换 · 进行实验 · 进行宣传 · 进行性的 · 进行灌溉 · 进行编程