遠東共和國
viễn đông cộng hòa quốc
Hán Việt: viễn đông cộng hòa quốc · Pinyin: yuǎn dōng gòng hé guó
Tổng quan
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 東 (đông) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)
Hán Việt: viễn đông cộng hòa quốc · Pinyin: yuǎn dōng gòng hé guó
Cấu tạo: 遠 (viễn) + 東 (đông) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)