远的驻扎地

viễn đích trú trát địa

Hán Việt: viễn đích trú trát địa

Tổng quan

tiền đồn; trạm ở xa, trạm tiền tiêu

Cấu tạo: 遠 (viễn) + 的 (đích) + 駐 (trú) + 紮 (trát) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trạm tiền tiêu