遠的駐紮地
viễn đích trú trát địa
Hán Việt: viễn đích trú trát địa
Tổng quan
tiền đồn; trạm ở xa, trạm tiền tiêu
Nghĩa
Việt
- Cihui tiền đồn; trạm ở xa, trạm tiền tiêu
Hán Việt: viễn đích trú trát địa
tiền đồn; trạm ở xa, trạm tiền tiêu