遠離現實的 viễn li hiện thật đích Hán Việt: viễn li hiện thật đích Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 離 (li) + 現 (hiện) + 實 (thật) + 的 (đích)Hán Việtviễn li hiện thật đíchCấu tạo遠 + 離 + 現 + 實 + 的 · viễn + li + hiện + thật + đích nghĩa thành phần: viễn + li + hiện + thật + đích