遠程打印機 yuǎn chéng dǎ yìn jī · viễn trình đả ấn ki Hán Việt: viễn trình đả ấn ki · Pinyin: yuǎn chéng dǎ yìn jī Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 程 (trình) + 打 (đả) + 印 (ấn) + 機 (ki)Pinyinyuǎn chéng dǎ yìn jīHán Việtviễn trình đả ấn kiCấu tạo遠 + 程 + 打 + 印 + 機 · viễn + trình + đả + ấn + ki nghĩa thành phần: viễn + trình + đả + ấn + ki