遠程過程調用

yuǎn chéng guò chéng diào yòng viễn trình quá trình điều dụng

Hán Việt: viễn trình quá trình điều dụng · Pinyin: yuǎn chéng guò chéng diào yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (viễn) + (trình) + (quá) + (trình) + 調 (điều) + (dụng)