遠距光度計 viễn cự quang độ kế Hán Việt: viễn cự quang độ kế Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 距 (cự) + 光 (quang) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtviễn cự quang độ kếCấu tạo遠 + 距 + 光 + 度 + 計 · viễn + cự + quang + độ + kế nghĩa thành phần: viễn + cự + quang + độ + kế