遠距心電圖 viễn cự tâm điện đồ Hán Việt: viễn cự tâm điện đồ Tổng quan Cấu tạo: 遠 (viễn) + 距 (cự) + 心 (tâm) + 電 (điện) + 圖 (đồ)Hán Việtviễn cự tâm điện đồCấu tạo遠 + 距 + 心 + 電 + 圖 · viễn + cự + tâm + điện + đồ nghĩa thành phần: viễn + cự + tâm + điện + đồ