違反語法的 vi phản ngữ pháp đích Hán Việt: vi phản ngữ pháp đích Tổng quan (thuộc) lỗi ngữ pháp Cấu tạo: 違 (vi) + 反 (phản) + 語 (ngữ) + 法 (pháp) + 的 (đích)Hán Việtvi phản ngữ pháp đíchCấu tạo違 + 反 + 語 + 法 + 的 · vi + phản + ngữ + pháp + đích nghĩa thành phần: vi + phản + ngữ + pháp + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) lỗi ngữ pháp