违警

vi cảnh

Hán Việt: vi cảnh

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

違反違警罰法中的規定。如妨害秩序安寧、妨害交通、妨害風俗、妨害衛生、妨害公務、誣告偽證或湮滅證據、妨害他人身體財產。本法已於民國八○年六月二十九日廢止。

Cấu tạo: 違 (vi) + 警 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vi phạm cảnh sát
  • Biên soạn violate police regulations

Eng

  • Cihui 違警 éijǐng v.o. violate police regulations
  • Tần suất từ v.o. violate police regulations

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

犯法 · 犯科 · 犯罪 · 违法