连接半导体

lián jiē bàn dǎo tǐliên tiếp bán đạo thể

Hán Việt: liên tiếp bán đạo thể · Pinyin: lián jiē bàn dǎo tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán dẫn hợp chất

Đức

  • Handedict Verbindungshalbleiter (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

连接音变的 · 连接性的 · 连接起来 · 连接音变 · 导体截面积 · 连接到一起 · 连接性层次 · 连接性状语