連接半導體 lián jiē bàn dǎo tǐ · liên tiếp bán đạo thể Hán Việt: liên tiếp bán đạo thể · Pinyin: lián jiē bàn dǎo tǐ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 半 (bán) + 導 (đạo) + 體 (thể)Pinyinlián jiē bàn dǎo tǐHán Việtliên tiếp bán đạo thểCấu tạo連 + 接 + 半 + 導 + 體 · liên + tiếp + bán + đạo + thể nghĩa thành phần: liên + tiếp + bán + đạo + thể