連接性層次

liên tiếp tính tằng thứ

Hán Việt: liên tiếp tính tằng thứ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tiếp) + (tính) + (tằng) + (thứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連接性層次 iánjiēxìng céngcì n. <lg.> cohesive level