連晒運行圖 lián shài yùn xíng tú · liên sái vận hành đồ Hán Việt: liên sái vận hành đồ · Pinyin: lián shài yùn xíng tú Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 晒 (sái) + 運 (vận) + 行 (hành) + 圖 (đồ)Pinyinlián shài yùn xíng túHán Việtliên sái vận hành đồCấu tạo連 + 晒 + 運 + 行 + 圖 · liên + sái + vận + hành + đồ nghĩa thành phần: liên + sái + vận + hành + đồ