連續一整天
liên tục nhất chỉnh thiên
Hán Việt: liên tục nhất chỉnh thiên
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 一 (nhất) + 整 (chỉnh) + 天 (thiên)
Hán Việt: liên tục nhất chỉnh thiên
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 一 (nhất) + 整 (chỉnh) + 天 (thiên)