連續變化的 lián xù biàn huà de · liên tục biến hóa đích Hán Việt: liên tục biến hóa đích · Pinyin: lián xù biàn huà de Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 變 (biến) + 化 (hóa) + 的 (đích)Pinyinlián xù biàn huà deHán Việtliên tục biến hóa đíchCấu tạo連 + 續 + 變 + 化 + 的 · liên + tục + biến + hóa + đích nghĩa thành phần: liên + tục + biến + hóa + đích