连续性的 liên tục tính đích Hán Việt: liên tục tính đích Tổng quan kế tiếp, tiếp sau, (thuộc) quyền thừa kế Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtliên tục tính đíchTừ loạitínhCấu tạo連 + 續 + 性 + 的 · liên + tục + tính + đích nghĩa thành phần: liên + tục + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có tính liên tục Từ liên quan Gần nghĩa性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 连续不断 · 连续函数 · 连续变调 · 连续射击 · 连续排列