连续函数

lián xù hán shùliên tục hàm sổ

Hán Việt: liên tục hàm sổ · Pinyin: lián xù hán shù

Tổng quan

hàm số liên tục

Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 函 (hàm) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm liên tục
  • Google Alex v6 hàm số liên tục
  • Tần suất từ hàm số liên tục

Eng

  • Cihui continuous function
  • Tần suất từ continuous function

Đức

  • Handedict Stetigkeit (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

连续不断 · 连续变调 · 连续射击 · 连续性的 · 连续排列 · 连续炮击 · 连续烧结 · 连续监视