连续变调

lián xù biàn diàoliên tục biến điều

Hán Việt: liên tục biến điều · Pinyin: lián xù biàn diào

Tổng quan

biến điệu liên tục

Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 變 (biến) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến điệu liên tục

Eng

  • Cihui tone sandhi

Đức

  • Handedict Tonsandhi

Từ liên quan

Gần nghĩa

连续不断 · 连续函数 · 连续射击 · 连续性的 · 连续排列 · 连续炮击 · 连续烧结 · 连续监视