連續打號碼 lián xù dǎ hào mǎ · liên tục đả hào mã Hán Việt: liên tục đả hào mã · Pinyin: lián xù dǎ hào mǎ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 打 (đả) + 號 (hào) + 碼 (mã)Pinyinlián xù dǎ hào mǎHán Việtliên tục đả hào mãCấu tạo連 + 續 + 打 + 號 + 碼 · liên + tục + đả + hào + mã nghĩa thành phần: liên + tục + đả + hào + mã