連續調印刷 lián xù diào yìn shuà · liên tục điều ấn xoát Hán Việt: liên tục điều ấn xoát · Pinyin: lián xù diào yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 調 (điều) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinlián xù diào yìn shuàHán Việtliên tục điều ấn xoátCấu tạo連 + 續 + 調 + 印 + 刷 · liên + tục + điều + ấn + xoát nghĩa thành phần: liên + tục + điều + ấn + xoát