連續調圖象 lián xù tiáo tú xiàng · liên tục điều đồ tượng Hán Việt: liên tục điều đồ tượng · Pinyin: lián xù tiáo tú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 調 (điều) + 圖 (đồ) + 象 (tượng)Pinyinlián xù tiáo tú xiàngHán Việtliên tục điều đồ tượngCấu tạo連 + 續 + 調 + 圖 + 象 · liên + tục + điều + đồ + tượng nghĩa thành phần: liên + tục + điều + đồ + tượng