連續調復制 lián xù tiáo fù zhì · liên tục điều phục chế Hán Việt: liên tục điều phục chế · Pinyin: lián xù tiáo fù zhì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 調 (điều) + 復 (phục) + 制 (chế)Pinyinlián xù tiáo fù zhìHán Việtliên tục điều phục chếCấu tạo連 + 續 + 調 + 復 + 制 · liên + tục + điều + phục + chế nghĩa thành phần: liên + tục + điều + phục + chế