連續調曝光
liên tục điều bộc quang
Hán Việt: liên tục điều bộc quang · Pinyin: lián xù tiáo pù guāng
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 調 (điều) + 曝 (bộc) + 光 (quang)
Hán Việt: liên tục điều bộc quang · Pinyin: lián xù tiáo pù guāng
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 調 (điều) + 曝 (bộc) + 光 (quang)