連續調相紙
liên tục điều tương chỉ
Hán Việt: liên tục điều tương chỉ · Pinyin: lián xù tiáo xiāng zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 調 (điều) + 相 (tương) + 紙 (chỉ)
Hán Việt: liên tục điều tương chỉ · Pinyin: lián xù tiáo xiāng zhǐ
Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 調 (điều) + 相 (tương) + 紙 (chỉ)