連續退火組

lián xù tuì huǒ zǔ liên tục thối hỏa tổ

Hán Việt: liên tục thối hỏa tổ · Pinyin: lián xù tuì huǒ zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (tục) + 退 (thối) + (hỏa) + (tổ)