連鎖不平衡 liánsuǒbùpínghéng · liên tỏa bất bình hành Hán Việt: liên tỏa bất bình hành · Pinyin: liánsuǒbùpínghéng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 鎖 (tỏa) + 不 (bất) + 平 (bình) + 衡 (hành)PinyinliánsuǒbùpínghéngHán Việtliên tỏa bất bình hànhCấu tạo連 + 鎖 + 不 + 平 + 衡 · liên + tỏa + bất + bình + hành nghĩa thành phần: liên + tỏa + bất + bình + hành Nghĩa EngCihui linkage disequilibrium