連鎖性遷移 liên tỏa tính thiên di Hán Việt: liên tỏa tính thiên di Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 鎖 (tỏa) + 性 (tính) + 遷 (thiên) + 移 (di)Hán Việtliên tỏa tính thiên diCấu tạo連 + 鎖 + 性 + 遷 + 移 · liên + tỏa + tính + thiên + di nghĩa thành phần: liên + tỏa + tính + thiên + di Nghĩa EngCihui 連鎖性遷移 iánsuǒxìng qiānyí n. <soc.> chain migration