連骨牙類的 liên cốt nha loại đích Hán Việt: liên cốt nha loại đích Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 骨 (cốt) + 牙 (nha) + 類 (loại) + 的 (đích)Hán Việtliên cốt nha loại đíchCấu tạo連 + 骨 + 牙 + 類 + 的 · liên + cốt + nha + loại + đích nghĩa thành phần: liên + cốt + nha + loại + đích