迦利沙钵拏

già lợi sa bát noa

Hán Việt: già lợi sa bát noa

Tổng quan

ca lợi sa bát nã (雜名)又云迦履沙鉢拏。錢量名。見迦利沙婆那條。☸

Cấu tạo: (già) + (lợi) + (sa) + (bát) + (noa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca lợi sa bát nã (雜名)又云迦履沙鉢拏。錢量名。見迦利沙婆那條。☸