迦南

jiā nángià nam

Hán Việt: già nam · Pinyin: jiā nán

Tổng quan

Ca-na-an (ở Palestine trong Kinh Thánh)

新华 · Tân Hoa Đại lục

地名。古時稱亞細亞地中海沿岸及約旦河流域一帶為「迦南」。即現在的巴勒斯坦。

Cấu tạo: 迦 (già) + 南 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng đất Canaan
  • Tần suất từ Ca-na-an (ở Palestine trong Kinh Thánh)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 地名。古時稱亞細亞地中海沿岸及約旦河流域一帶為「迦南」。即現在的巴勒斯坦。

Eng

  • Cihui Canaan (in Biblical Palestine)
  • Tần suất từ Canaan (in Biblical Palestine)

Đức

  • Handedict kanaanitisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

南下 · 南丰 · 南丹 · 南乐 · 南乳 · 南亚 · 南京 · 南人