迦哩底迦么洗

già lí để già yêu tẩy

Hán Việt: già lí để già yêu tẩy

Tổng quan

ca lí để ca ma tiển (雜名)月名。麼洗,譯曰月。見迦絺那條。☸

Cấu tạo: (già) + (lí) + (để) + (già) + (yêu) + (tẩy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca lí để ca ma tiển (雜名)月名。麼洗,譯曰月。見迦絺那條。☸