迦梨沙舍尼

già lê sa xá ni

Hán Việt: già lê sa xá ni

Tổng quan

ca lê sa xá ni (雜語)譯曰滅罪。見陀羅尼集經一。梵Karṣaṇiya。☸

Cấu tạo: (già) + (lê) + (sa) + (xá) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca lê sa xá ni (雜語)譯曰滅罪。見陀羅尼集經一。梵Karṣaṇiya。☸