迦湿弥罗国龙池

già thấp di la quốc long trì

Hán Việt: già thấp di la quốc long trì

Tổng quan

ca thấp di la quốc long trì (地名)見西域記三(罽賓條附錄引之),部執論疏,希麟音義一。☸

Cấu tạo: (già) + 湿 (thấp) + (di) + (la) + (quốc) + (long) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca thấp di la quốc long trì (地名)見西域記三(罽賓條附錄引之),部執論疏,希麟音義一。☸