迦罗鸠忖駄 Tổng quan ca la cưu thổn đà (佛名)Krakucchanda,又云迦羅鳩餐陀。舊稱拘留孫。佛名。見拘留孫佛條。☸ Cấu tạo: 迦 (già) + 罗 (la) + 鸠 (cưu) + 忖 (thốn) + 駄Cấu tạo迦 + 罗 + 鸠 + 忖 + 駄 Nghĩa ViệtCihui ca la cưu thổn đà (佛名)Krakucchanda,又云迦羅鳩餐陀。舊稱拘留孫。佛名。見拘留孫佛條。☸