迦良那伽梨

già lương na già lê

Hán Việt: già lương na già lê

Tổng quan

ca lương na già lê (人名)太子名。譯曰善事。見賢愚經十。梵Kalyānakāri。☸

Cấu tạo: (già) + (lương) + (na) + (già) + (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca lương na già lê (人名)太子名。譯曰善事。見賢愚經十。梵Kalyānakāri。☸