迪化

dí huàđịch hóa

Hán Việt: địch hóa · Pinyin: dí huà

Tổng quan

Dihua hoặc Tihwa (tên cũ của Ürümqi 烏魯木齊

Cấu tạo: 迪 (địch) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 乌鲁木齐)

Eng

  • Cihui Dihua or Tihwa (old name of Ürümqi 烏魯木齊; 乌鲁木齐)

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒