迪吉里杜管

dí jí lǐ dù guǎn địch cát lí đỗ quản

Hán Việt: địch cát lí đỗ quản · Pinyin: dí jí lǐ dù guǎn

Tổng quan

didgeridoo (từ mượn)

Cấu tạo: (địch) + (cát) + (lí) + (đỗ) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui didgeridoo (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) didgeridoo
  • Cihui (loanword) didgeridoo