迪士尼頻道 dí shì ní pín dào · địch sĩ ni tần đạo Hán Việt: địch sĩ ni tần đạo · Pinyin: dí shì ní pín dào Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 士 (sĩ) + 尼 (ni) + 頻 (tần) + 道 (đạo)Pinyindí shì ní pín dàoHán Việtđịch sĩ ni tần đạoCấu tạo迪 + 士 + 尼 + 頻 + 道 · địch + sĩ + ni + tần + đạo nghĩa thành phần: địch + sĩ + ni + tần + đạo