迪恩施泰因 dí ēn shī tài yīn · địch ân thi thái nhân Hán Việt: địch ân thi thái nhân · Pinyin: dí ēn shī tài yīn Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 恩 (ân) + 施 (thi) + 泰 (thái) + 因 (nhân)Pinyindí ēn shī tài yīnHán Việtđịch ân thi thái nhânCấu tạo迪 + 恩 + 施 + 泰 + 因 · địch + ân + thi + thái + nhân nghĩa thành phần: địch + ân + thi + thái + nhân