迪拜巧剋力 dí bài qiǎo kè lì · địch bái xảo khắc lực Hán Việt: địch bái xảo khắc lực · Pinyin: dí bài qiǎo kè lì Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 拜 (bái) + 巧 (xảo) + 剋 (khắc) + 力 (lực)Pinyindí bài qiǎo kè lìHán Việtđịch bái xảo khắc lựcCấu tạo迪 + 拜 + 巧 + 剋 + 力 · địch + bái + xảo + khắc + lực nghĩa thành phần: địch + bái + xảo + khắc + lực