迪斯尼世界 dí sī ní shì jiè · địch tư ni thế giới Hán Việt: địch tư ni thế giới · Pinyin: dí sī ní shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 迪 (địch) + 斯 (tư) + 尼 (ni) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyindí sī ní shì jièHán Việtđịch tư ni thế giớiCấu tạo迪 + 斯 + 尼 + 世 + 界 · địch + tư + ni + thế + giới nghĩa thành phần: địch + tư + ni + thế + giới